gió vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió mùa thu: Một từ cổ, dùng để chỉ làn gió đặc trưng của mùa thu, thường mang cảm giác hiu hắt, se lạnh và gợi nên vẻ đẹp buồn man mác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trải vách quế gió vàng hiu hắt. (Làn gió thu hiu hắt thổi qua bức vách cây quế.)
- Sân thu lác đác mưa bay, gió vàng lay động bóng cây tà tà. (Trong sân thu mưa bay lác đác, gió thu lay động bóng cây nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gió vàng hiu hắt": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh đặc điểm nhẹ nhàng, buồn man mác và se lạnh của gió thu.
- Chiều thu, gió vàng hiu hắt thổi qua đồng.
- "gió vàng lá ngọc": Cụm từ trong thơ cổ, gợi tả cảnh thu với gió vàng và lá cây xanh như ngọc, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn.
Biến thể và từ gần giống
- Gió thu (n): Cách gọi phổ biến hơn, cùng chỉ gió mùa thu.
- Gió heo may (n): Một loại gió nhẹ, se lạnh và khô, đặc trưng của mùa thu miền Bắc Việt Nam.
- Thu phong (n, từ Hán Việt): Gió thu, thường dùng trong văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Gió thu: gió mùa thu.
- Thu phong: gió thu (từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương).
Lưu ý
- "Gió vàng" là một từ ngữ cổ, mang đậm sắc thái văn chương và thi ca. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại mà chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam.
- Màu "vàng" ở đây không chỉ màu sắc cụ thể mà là hình ảnh ẩn dụ, gợi liên tưởng đến sắc vàng của lá thu, của nắng thu hoặc cảm giác ấm áp dịu nhẹ nhưng pha chút tiêu điều.
- Gió mùa thu: Trải vách quế gió vàng hiu hắt (CgO).